commitment Danh từ · (như) committal · sự tận tụy, sự tận tâm · sự cam kết · Trát bắt giam · Sự phạm tội · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)